紗線餵入 shā xiàn wèi rù · sa tuyến ủy nhập Hán Việt: sa tuyến ủy nhập · Pinyin: shā xiàn wèi rù Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 線 (tuyến) + 餵 (ủy) + 入 (nhập)Pinyinshā xiàn wèi rùHán Việtsa tuyến ủy nhậpCấu tạo紗 + 線 + 餵 + 入 · sa + tuyến + ủy + nhập nghĩa thành phần: sa + tuyến + ủy + nhập