紙堆上升 zhǐ duī shàng shēng · chỉ đôi thượng thăng Hán Việt: chỉ đôi thượng thăng · Pinyin: zhǐ duī shàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 上 (thượng) + 升 (thăng)Pinyinzhǐ duī shàng shēngHán Việtchỉ đôi thượng thăngCấu tạo紙 + 堆 + 上 + 升 · chỉ + đôi + thượng + thăng nghĩa thành phần: chỉ + đôi + thượng + thăng