紙堆駛出 zhǐ duī shǐ chū · chỉ đôi sử xuất Hán Việt: chỉ đôi sử xuất · Pinyin: zhǐ duī shǐ chū Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi) + 駛 (sử) + 出 (xuất)Pinyinzhǐ duī shǐ chūHán Việtchỉ đôi sử xuấtCấu tạo紙 + 堆 + 駛 + 出 · chỉ + đôi + sử + xuất nghĩa thành phần: chỉ + đôi + sử + xuất