紙張克重

zhǐ zhāng kè zhòngchỉ trương khắc trọng

Hán Việt: chỉ trương khắc trọng · Pinyin: zhǐ zhāng kè zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 克 (khắc) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lượng giấy

Đức

  • Handedict Grammatur (Papiergewicht) (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸张大小 · 紙張尺寸 · 紙張拉毛 · 紙張施膠 · 纸张来源 · 纸张起毛 · 紙張闖齊 · 紙張上膠機