紙張克重 zhǐ zhāng kè zhòng · chỉ trương khắc trọng Hán Việt: chỉ trương khắc trọng · Pinyin: zhǐ zhāng kè zhòng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 克 (khắc) + 重 (trọng)Pinyinzhǐ zhāng kè zhòngHán Việtchỉ trương khắc trọngCấu tạo紙 + 張 + 克 + 重 · chỉ + trương + khắc + trọng nghĩa thành phần: chỉ + trương + khắc + trọng