紙的正面 chỉ đích chánh diện Hán Việt: chỉ đích chánh diện Tổng quan trang bên phải (sách) Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 的 (đích) + 正 (chánh) + 面 (diện)Hán Việtchỉ đích chánh diệnCấu tạo紙 + 的 + 正 + 面 · chỉ + đích + chánh + diện nghĩa thành phần: chỉ + đích + chánh + diện Nghĩa ViệtCihui trang bên phải (sách)