紙盒工廠 zhǐ hé gōng chǎng · chỉ hạp công xưởng Hán Việt: chỉ hạp công xưởng · Pinyin: zhǐ hé gōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 盒 (hạp) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Pinyinzhǐ hé gōng chǎngHán Việtchỉ hạp công xưởngCấu tạo紙 + 盒 + 工 + 廠 · chỉ + hạp + công + xưởng nghĩa thành phần: chỉ + hạp + công + xưởng