紙盒工廠

zhǐ hé gōng chǎng chỉ hạp công xưởng

Hán Việt: chỉ hạp công xưởng · Pinyin: zhǐ hé gōng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hạp) + (công) + (xưởng)