紙盒毛坯

zhǐ hé máo pī chỉ hạp mao bôi

Hán Việt: chỉ hạp mao bôi · Pinyin: zhǐ hé máo pī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hạp) + (mao) + (bôi)