紙邊滑槽 zhǐ biān huá cáo · chỉ biên hoạt tào Hán Việt: chỉ biên hoạt tào · Pinyin: zhǐ biān huá cáo Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 邊 (biên) + 滑 (hoạt) + 槽 (tào)Pinyinzhǐ biān huá cáoHán Việtchỉ biên hoạt tàoCấu tạo紙 + 邊 + 滑 + 槽 · chỉ + biên + hoạt + tào nghĩa thành phần: chỉ + biên + hoạt + tào