紙餡包子 zhǐ xian bāo zi · chỉ hãm bao tử Hán Việt: chỉ hãm bao tử · Pinyin: zhǐ xian bāo zi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 餡 (hãm) + 包 (bao) + 子 (tử)Pinyinzhǐ xian bāo ziHán Việtchỉ hãm bao tửCấu tạo紙 + 餡 + 包 + 子 · chỉ + hãm + bao + tử nghĩa thành phần: chỉ + hãm + bao + tử