級間分離 cấp gian phân li Hán Việt: cấp gian phân li Tổng quan Cấu tạo: 級 (cấp) + 間 (gian) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtcấp gian phân liCấu tạo級 + 間 + 分 + 離 · cấp + gian + phân + li nghĩa thành phần: cấp + gian + phân + li Nghĩa EngCihui 級間分離 íjiānfēnlí f.e. stage separation (in a space launch)