紛亂如麻 fēn luàn rú má · phân loạn như ma Hán Việt: phân loạn như ma · Pinyin: fēn luàn rú má Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 亂 (loạn) + 如 (như) + 麻 (ma)Pinyinfēn luàn rú máHán Việtphân loạn như maCấu tạo紛 + 亂 + 如 + 麻 · phân + loạn + như + ma nghĩa thành phần: phân + loạn + như + ma