紛爭不已

phân tranh bất dĩ

Hán Việt: phân tranh bất dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tranh) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾紛爭執不止。如:「何必為了這麼點芝麻綠豆的小事而紛爭不已呢?」

Eng

  • Cihui 紛爭不已 ēnzhēngbùyǐ f.e. endless dispute