紛紅駭綠
phân hồng hãi lục
Hán Việt: phân hồng hãi lục · Pinyin: fēn hóng hài lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容花葉繁盛飄動。唐.柳宗元〈袁家渴記〉:「紛紅駭綠,蓊葧香氣。」《聊齊志異.卷六.絳妃》:「紛紅駭綠,掩苒何窮。」
Eng
- Cihui 紛紅駭綠 ēnhónghàilǜ f.e. luxuriant vegetation swaying (in the wind, etc.)