素不相能

sù bù xiāng néng tố bất tương năng

Hán Việt: tố bất tương năng · Pinyin: sù bù xiāng néng

Tổng quan

không thể hòa hợp (thành ngữ)

Cấu tạo: (tố) + (bất) + (tương) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể hòa hợp (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能:亲善。指一向不和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一向合不来。
  • Tân Hoa Tự Điển 能亲善。指一向不和睦。

Eng

  • CC-CEDICT unable to get along (idiom)
  • Cihui unable to get along (idiom)