素位而行

sù wèi ér xíng tố vị nhi hành

Hán Việt: tố vị nhi hành · Pinyin: sù wèi ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (vị) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 素位:安于平常所处的地位。指安于现在所处的地位,并努力做好应当做的事情。

Eng

  • Cihui 素位而行 ùwèi'érxíng f.e. act/behave in accordance with one's status