素口罵人

sù kǒu mà rén tố khẩu mạ nhân

Hán Việt: tố khẩu mạ nhân · Pinyin: sù kǒu mà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (khẩu) + (mạ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃素念佛的人卻破口傷人。比喻偽善。宋.李之彥《東谷所見.茹素》:「古語兩句甚好:『寧可葷口念佛,莫將素口罵人。』」

Eng

  • Cihui 素口罵人 ùkǒumàrén f.e. not practice what one preaches