素口罵人

sù kǒu mà rén tố khẩu mạ nhân

Hán Việt: tố khẩu mạ nhân · Pinyin: sù kǒu mà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (khẩu) + (mạ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以茹素之口骂人。比喻伪善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以茹素之口骂人。比喻伪善。

Eng

  • Cihui 素口罵人 ùkǒumàrén f.e. not practice what one preaches