素志

sù zhì tố chí

Hán Việt: tố chí · Pinyin: sù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向來的志願。《三國志.卷一○.魏書.荀彧傳》:「雖禦難于外,乃心無不在王室,是將軍匡天下之素志也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平素的志愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平素的志愿。

ja

  • JMdict long-standing ambition|one's heart's desire

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夙愿 · 素愿