素愿

sù yuàntố nguyện

Hán Việt: tố nguyện · Pinyin: sù yuàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平素的愿望。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

向來的願望。《五代史平話.唐史.卷下》:「如此所為,不負當年三矢告先王廟的素願。」

Cấu tạo: 素 (tố) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平素的愿望。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夙愿 · 素志