素數定理 sù shǔ dìng lǐ · tố sổ định lí Hán Việt: tố sổ định lí · Pinyin: sù shǔ dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 數 (sổ) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinsù shǔ dìng lǐHán Việttố sổ định líCấu tạo素 + 數 + 定 + 理 · tố + sổ + định + lí nghĩa thành phần: tố + sổ + định + lí