素数定理

sù shǔ dìng lǐtố sổ định lí

Hán Việt: tố sổ định lí · Pinyin: sù shǔ dìng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 素 (tố) + 數 (sổ) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý số nguyên tố

Đức

  • Handedict Primzahlsatz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定理证明 · 定理的