素有大志 tố hữu đại chí Hán Việt: tố hữu đại chí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 有 (hữu) + 大 (đại) + 志 (chí)Hán Việttố hữu đại chíCấu tạo素 + 有 + 大 + 志 · tố + hữu + đại + chí nghĩa thành phần: tố + hữu + đại + chí Nghĩa EngCihui 素有大志 ùyǒudàzhì f.e. have always cherished a yearning for high undertakings