素炒菠菜 sù chǎo bō cài · tố sao ba thái Hán Việt: tố sao ba thái · Pinyin: sù chǎo bō cài Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 炒 (sao) + 菠 (ba) + 菜 (thái)Pinyinsù chǎo bō càiHán Việttố sao ba tháiCấu tạo素 + 炒 + 菠 + 菜 · tố + sao + ba + thái nghĩa thành phần: tố + sao + ba + thái