素王之業 sù wáng zhī yè · tố vương chi nghiệp Hán Việt: tố vương chi nghiệp · Pinyin: sù wáng zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 王 (vương) + 之 (chi) + 業 (nghiệp)Pinyinsù wáng zhī yèHán Việttố vương chi nghiệpCấu tạo素 + 王 + 之 + 業 · tố + vương + chi + nghiệp nghĩa thành phần: tố + vương + chi + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素王:旧称孔子有德无位,故称素王。旧指孔子删订《春秋》的事业。