素絲良馬

sù sī liáng mǎ tố ti lương mã

Hán Việt: tố ti lương mã · Pinyin: sù sī liáng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (ti) + (lương) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禮遇賢士的用語。語本《詩經.鄘風.干旄》:「素絲組之,良馬五之。」

Eng

  • Cihui 素絲良馬 ùsīliángmǎ f.e. treat the virtuous with respect