素衣化緇 sù yī huà zī · tố y hóa truy Hán Việt: tố y hóa truy · Pinyin: sù yī huà zī Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 衣 (y) + 化 (hóa) + 緇 (truy)Pinyinsù yī huà zīHán Việttố y hóa truyCấu tạo素 + 衣 + 化 + 緇 · tố + y + hóa + truy nghĩa thành phần: tố + y + hóa + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缁:黑衣。白衣变成了黑衣。比喻灰尘极多。