素衣白馬

sù yī bái mǎ tố y bạch mã

Hán Việt: tố y bạch mã · Pinyin: sù yī bái mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (y) + (bạch) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白衣白马。古代用于凶丧之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白衣白马。古代用于凶丧之事。