素見成事

sù jiàn chéng shì tố kiến thành sự

Hán Việt: tố kiến thành sự · Pinyin: sù jiàn chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (kiến) + (thành) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 素:向来。事先预见到事情的结果。