素質差 sù zhì chà·tố chất soa Hán Việt: tố chất soa · Pinyin: sù zhì chà Tổng quan quá thiếu giáo dục! Cấu tạo: 素 (tố) + 質 (chất) + 差 (soa)Pinyinsù zhì chàHán Việttố chất soaTừ loạitínhCấu tạo素 + 質 + 差 · tố + chất + soa nghĩa thành phần: tố + chất + soa Nghĩa ViệtCihui quá thiếu hiểu biết!EngCihui so uneducated!; so ignorant! Từ liên quan Gần nghĩa素質 · 素質教育 · 素质测验