素隱行怪

sù yǐn xíng guài tố ẩn hành quái

Hán Việt: tố ẩn hành quái · Pinyin: sù yǐn xíng guài

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (ẩn) + (hành) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探求隱僻之理,而行為怪異,以求名聲。《禮記.中庸》:「素隱行怪,後世有述焉,吾弗為之矣。」也作「索隱行怪」。

Eng

  • Cihui 素隱行怪 ùyǐnxíngguài f.e. live as a recluse scholar and behave eccentrically