素顏色兒 tố nhan sắc nhi Hán Việt: tố nhan sắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 兒 (nhi)Hán Việttố nhan sắc nhiCấu tạo素 + 顏 + 色 + 兒 · tố + nhan + sắc + nhi nghĩa thành phần: tố + nhan + sắc + nhi Nghĩa EngCihui 素顏色兒 ùyánser ►See sùyánse