素餐尸祿 sù cān shī lù · tố xan thi lộc Hán Việt: tố xan thi lộc · Pinyin: sù cān shī lù Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 餐 (xan) + 尸 (thi) + 祿 (lộc)Pinyinsù cān shī lùHán Việttố xan thi lộcCấu tạo素 + 餐 + 尸 + 祿 · tố + xan + thi + lộc nghĩa thành phần: tố + xan + thi + lộc