素餐尸祿

sù cān shī lù tố xan thi lộc

Hán Việt: tố xan thi lộc · Pinyin: sù cān shī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (xan) + (thi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 素餐:白吃饭;尸禄:空领俸禄,不尽职守。光拿钱而不做事。