紡織工人

phưởng chức công nhân

Hán Việt: phưởng chức công nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (chức) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紡織工人 ǎngzhī gōngrén n. textile factory worker