紡輪

fǎng lúnphưởng luân

Hán Việt: phưởng luân · Pinyin: fǎng lún

Tổng quan

xa quay sợi

Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe sợi
  • Google Alex v6 con quay
  • Tần suất từ xa quay sợi

Eng

  • Cihui spinning wheel
  • Tần suất từ spinning wheel

Từ liên quan

Gần nghĩa

紡紗 · 紡絲 · 紡綢 · 紡車 · 紡錠 · 紡織 · 纺绸 · 纺绽