索債 tác trái Hán Việt: tác trái Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 債 (trái)Hán Việttác tráiCấu tạo索 + 債 · tác + trái nghĩa thành phần: tác + trái Nghĩa EngCihui 索債 uǒzhài v.o. demand payment of a debt Từ liên quan Từ đồng nghĩa讨债 · 讨帐 · 追债