讨债
thảo trái
Hán Việt: thảo trái · Pinyin: tǎo zhài
Tổng quan
đòi nợ. 上門討債 đến nhà đòi nợ
1.索还负欠。
索還欠款。《儒林外史》第五二回:「不怕該債的精窮,只怕討債的英雄!」也作「討帳」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 上門討債
- Tần suất từ thảo trái: đòi nợ; đòi nợ
- Biên soạn demand loan repayment
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 索還欠款。《儒林外史》第五二回:「不怕該債的精窮,只怕討債的英雄!」也作「討帳」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.索还负欠。
Eng
- Cihui to demand repayment
- Tần suất từ v.o. demand loan repayment , Wǒ qù ¹xiàng tā ∼. I go and demand loan repayment from him