索債
tác trái
Hán Việt: tác trái
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui òi nợ. sách trái sách trái ☆Đòi nợ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 索討欠債。《初刻拍案驚奇》卷一五:「衛朝奉便著人到陳家來索債。陳秀才那時已弄得甕盡杯乾,只得收了心在家讀書。」
Eng
- Cihui 索債 uǒzhài v.o. demand payment of a debt