索債

tác trái

Hán Việt: tác trái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

索討欠債。《初刻拍案驚奇》卷一五:「衛朝奉便著人到陳家來索債。陳秀才那時已弄得甕盡杯乾,只得收了心在家讀書。」

Cấu tạo: 索 (tác) + 債 (trái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đòi nợ
  • Biên soạn 索債 uǒzhài v.o. demand payment of a debt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 索討欠債。《初刻拍案驚奇》卷一五:「衛朝奉便著人到陳家來索債。陳秀才那時已弄得甕盡杯乾,只得收了心在家讀書。」

Eng

  • Cihui 索債 uǒzhài v.o. demand payment of a debt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讨债 · 讨帐 · 追债