索具裝置

suǒ jù zhuāng zhì tác cụ trang trí

Hán Việt: tác cụ trang trí · Pinyin: suǒ jù zhuāng zhì

Tổng quan

thiết bị dây cáp

Cấu tạo: (tác) + (cụ) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị dây cáp

Eng

  • CC-CEDICT rig
  • Cihui rig