索南卻朗 suǒ nán què lǎng · tác nam khước lãng Hán Việt: tác nam khước lãng · Pinyin: suǒ nán què lǎng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 南 (nam) + 卻 (khước) + 朗 (lãng)Pinyinsuǒ nán què lǎngHán Việttác nam khước lãngCấu tạo索 + 南 + 卻 + 朗 · tác + nam + khước + lãng nghĩa thành phần: tác + nam + khước + lãng