索卡事件 suǒ kǎ shì jiàn · tác tạp sự kiện Hán Việt: tác tạp sự kiện · Pinyin: suǒ kǎ shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 卡 (tạp) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinsuǒ kǎ shì jiànHán Việttác tạp sự kiệnCấu tạo索 + 卡 + 事 + 件 · tác + tạp + sự + kiện nghĩa thành phần: tác + tạp + sự + kiện