索取样品 tác thủ dạng phẩm Hán Việt: tác thủ dạng phẩm Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Hán Việttác thủ dạng phẩmTừ loạiđộngCấu tạo索 + 取 + 樣 + 品 · tác + thủ + dạng + phẩm nghĩa thành phần: tác + thủ + dạng + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xin mẫuBiên soạn 索取樣品 uǒqǔ yàngpǐn v.o. ask for a sampleEngCihui 索取樣品 uǒqǔ yàngpǐn v.o. ask for a sample Từ liên quan Gần nghĩa样品检验员 · 样品交易 · 样品卡 · 样品室 · 样品说明书 · 样品费