索取樣品

tác thủ dạng phẩm

Hán Việt: tác thủ dạng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (thủ) + (dạng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 索取樣品 uǒqǔ yàngpǐn v.o. ask for a sample