索垢吹瘢 suǒ gòu chuī bān · tác cấu xuy ban Hán Việt: tác cấu xuy ban · Pinyin: suǒ gòu chuī bān Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 垢 (cấu) + 吹 (xuy) + 瘢 (ban)Pinyinsuǒ gòu chuī bānHán Việttác cấu xuy banCấu tạo索 + 垢 + 吹 + 瘢 · tác + cấu + xuy + ban nghĩa thành phần: tác + cấu + xuy + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言吹毛求疵。Tân Hoa Tự Điển 1.见"索垢?疵"。