索垢尋疵 suǒ gòu xún cī · tác cấu tầm tì Hán Việt: tác cấu tầm tì · Pinyin: suǒ gòu xún cī Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 垢 (cấu) + 尋 (tầm) + 疵 (tì)Pinyinsuǒ gòu xún cīHán Việttác cấu tầm tìCấu tạo索 + 垢 + 尋 + 疵 · tác + cấu + tầm + tì nghĩa thành phần: tác + cấu + tầm + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言吹毛求疵。