索爾諾剋 suǒ ěr nuò kè · tác nhĩ nặc khắc Hán Việt: tác nhĩ nặc khắc · Pinyin: suǒ ěr nuò kè Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 剋 (khắc)Pinyinsuǒ ěr nuò kèHán Việttác nhĩ nặc khắcCấu tạo索 + 爾 + 諾 + 剋 · tác + nhĩ + nặc + khắc nghĩa thành phần: tác + nhĩ + nặc + khắc