索爾貝婁 suǒ ěr bèi lóu · tác nhĩ bối lâu Hán Việt: tác nhĩ bối lâu · Pinyin: suǒ ěr bèi lóu Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 爾 (nhĩ) + 貝 (bối) + 婁 (lâu)Pinyinsuǒ ěr bèi lóuHán Việttác nhĩ bối lâuCấu tạo索 + 爾 + 貝 + 婁 · tác + nhĩ + bối + lâu nghĩa thành phần: tác + nhĩ + bối + lâu