索尼公司 tác ni công ti Hán Việt: tác ni công ti Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việttác ni công tiCấu tạo索 + 尼 + 公 + 司 · tác + ni + công + ti nghĩa thành phần: tác + ni + công + ti