索尼愛立信 suǒ ní ài lì xìn · tác ni ái lập tín Hán Việt: tác ni ái lập tín · Pinyin: suǒ ní ài lì xìn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 尼 (ni) + 愛 (ái) + 立 (lập) + 信 (tín)Pinyinsuǒ ní ài lì xìnHán Việttác ni ái lập tínCấu tạo索 + 尼 + 愛 + 立 + 信 · tác + ni + ái + lập + tín nghĩa thành phần: tác + ni + ái + lập + tín