索盡枯腸

suǒ jìn kū cháng tác tận khô tràng

Hán Việt: tác tận khô tràng · Pinyin: suǒ jìn kū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (tận) + (khô) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻费尽心思。