索居离群

suǒ jū lí qúntác cư li quần

Hán Việt: tác cư li quần · Pinyin: suǒ jū lí qún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Cấu tạo: 索 (tác) + 居 (cư) + 離 (li) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sống cô độc
  • Biên soạn 索居離群 uǒjūlíqún f.e. live in solitude

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Eng

  • Cihui 索居離群 uǒjūlíqún f.e. live in solitude

Từ liên quan

Gần nghĩa

离群索居 · 离群索处